|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 17195 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 1D5E4EE6-B211-4DA2-B4B3-79B7C63AE725 |
|---|
| 005 | 202110131222 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a8935246921272|c168.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20220210134617|bvulh|c20220210134558|dvulh|y20201110153017|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |achi |
|---|
| 044 | |achi |
|---|
| 082 | |a495.15|bG434 - T833 |
|---|
| 245 | |aGiáo trình phát triển hán ngữ nói - giao tiếp sơ cấp 1 /|cTrần Thị Thanh Liêm (trưởng nhóm dịch) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHồng Đức,|c2019 |
|---|
| 300 | |a285 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 653 | |aTiếng Trung Quốc |
|---|
| 653 | |aHán ngữ |
|---|
| 653 | |aTrung Quốc học |
|---|
| 690 | |aTrung Quốc học |
|---|
| 690 | |aTrung Quốc học |
|---|
| 690 | |aTrung Quốc học |
|---|
| 690 | |aTrung Quốc học |
|---|
| 690 | |aTrung Quốc học |
|---|
| 691 | |aTrung Quốc học |
|---|
| 691 | |aTrung Quốc học |
|---|
| 691 | |aTrung Quốc học |
|---|
| 691 | |aTrung Quốc học |
|---|
| 691 | |aTrung Quốc học |
|---|
| 691 | |aTrung Quốc học |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách Trung Quốc|j(5): 10118185-9 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2020/tháng 11-2020/10112020/7thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b1|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10118185
|
Kho sách Trung Quốc
|
495.15 G434 - T833
|
Trung Quốc
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10118186
|
Kho sách Trung Quốc
|
495.15 G434 - T833
|
Trung Quốc
|
2
|
|
|
|
|
3
|
10118187
|
Kho sách Trung Quốc
|
495.15 G434 - T833
|
Trung Quốc
|
3
|
Hạn trả:23-09-2026
|
|
|
|
4
|
10118188
|
Kho sách Trung Quốc
|
495.15 G434 - T833
|
Trung Quốc
|
4
|
|
|
|
|
5
|
10118189
|
Kho sách Trung Quốc
|
495.15 G434 - T833
|
Trung Quốc
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào