 |
DDC
| 915.9704 | |
Tác giả CN
| Bùi, Thị Hải Yến | |
Nhan đề
| Tuyến điểm du lịch Việt Nam / Bùi Thị Hải Yến | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ chín có sửa chữa và bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,2017 | |
Mô tả vật lý
| 499 tr. ;cm. | |
Tóm tắt
| Khái quát về điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch và kết cấu hạ tầng của Việt Nam cùng một số tuyến, điểm du lịch các vùng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ và Nam Bộ | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Du lịch | |
Từ khóa tự do
| Danh lam thắng cảnh |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28475 |
|---|
| 002 | 47 |
|---|
| 004 | 03343EA1-1711-4B76-A4CD-951875E2F7FE |
|---|
| 005 | 202604081134 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260408113450|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a915.9704|bB932 - Y451 |
|---|
| 100 | |aBùi, Thị Hải Yến |
|---|
| 245 | |aTuyến điểm du lịch Việt Nam /|cBùi Thị Hải Yến |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ chín có sửa chữa và bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2017 |
|---|
| 300 | |a499 tr. ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aKhái quát về điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch và kết cấu hạ tầng của Việt Nam cùng một số tuyến, điểm du lịch các vùng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ và Nam Bộ |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aDu lịch |
|---|
| 653 | |aDanh lam thắng cảnh |
|---|
| 691 | |aQuản trị du lịch và lữ hành |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2023/tháng 2/4/14thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
| |
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|