| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28212 |
|---|
| 002 | 49 |
|---|
| 004 | 7F546F6B-B037-4178-B2C8-0C73F5361212 |
|---|
| 005 | 202603111428 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049943850|c300000 |
|---|
| 039 | |y20260311142855|zVULH |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657.45076|bK545 - T627 |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học kinh tế TP. HCM. Khoa Kế toán. Bộ môn Kiểm toán |
|---|
| 245 | |aKiểm toán /|cPGS.TS. Trần Thị Giang Tân |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 3 |
|---|
| 260 | |aH. :|bLao động,|c2025 |
|---|
| 300 | |a654 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 653 | |aKiểm toán |
|---|
| 653 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 653 | |aKế toán |
|---|
| 691 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 691 | |aKế toán |
|---|
| 700 | |aTrần, Thị Giang Tân |
|---|
| 700 | |aDương, Minh Châu |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Thị Thùy Linh |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Trí Tri |
|---|
| 700 | |aVũ, Hữu Đức |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(2): 10123532-3 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2025/tháng 11/3/9_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10123532
|
Kho sách chuyên ngành
|
657.45076 K545 - T627
|
Kế toán
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10123533
|
Kho sách chuyên ngành
|
657.45076 K545 - T627
|
Kế toán
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|