 |
DDC
| 381 | |
Tác giả CN
| Đặng, Đình Đào | |
Nhan đề
| Giáo trình kinh tế thương mại dịch vụ : dành cho ngành Kinh tế, Logostics và Quản trị kinh doanh / GS.TS. Đặng Đình Đào, PGS.TS. Trần Văn Bão, TS. Đặng Thị Thúy Hồng, TS. Vũ Thị Nữ | |
Thông tin xuất bản
| H. :Tài chính,2023 | |
Mô tả vật lý
| 503 tr. ;cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày bản chất kinh tế của thương mại - dịch vụ trong nền kinh tế thị trường; khái quát về thị trường và thương mại - dịch vụ Việt Nam qua các thời kỳ phát triển; quản lý nhà nước về thương mại - dịch vụ; tổ chức và quản lý hoạt động thương mại của doanh nghiệp sản xuất; quản lý dự trữ sản xuất ở doanh nghiệp... | |
Địa chỉ
| Thư Viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28488 |
|---|
| 002 | 50 |
|---|
| 004 | B6CF517C-15E7-40F0-A7CD-F6A72B5EB818 |
|---|
| 005 | 202604090815 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260409081515|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a381|bĐ182 - Đ211 |
|---|
| 100 | |aĐặng, Đình Đào |
|---|
| 245 | |aGiáo trình kinh tế thương mại dịch vụ :|bdành cho ngành Kinh tế, Logostics và Quản trị kinh doanh /|cGS.TS. Đặng Đình Đào, PGS.TS. Trần Văn Bão, TS. Đặng Thị Thúy Hồng, TS. Vũ Thị Nữ |
|---|
| 260 | |aH. :|bTài chính,|c2023 |
|---|
| 300 | |a503 tr. ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày bản chất kinh tế của thương mại - dịch vụ trong nền kinh tế thị trường; khái quát về thị trường và thương mại - dịch vụ Việt Nam qua các thời kỳ phát triển; quản lý nhà nước về thương mại - dịch vụ; tổ chức và quản lý hoạt động thương mại của doanh nghiệp sản xuất; quản lý dự trữ sản xuất ở doanh nghiệp... |
|---|
| 691 | |aKế toán |
|---|
| 691 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 691 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aKinh doanh quốc tế |
|---|
| 691 | |aLogistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
|---|
| 852 | |aThư Viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 4/9/6_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
| |
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|