- Sách Tham KhảoKế toán
- Ký hiệu PL/XG: 346.597070269 N576 - Đ211
Nhan đề: Giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại phát hiện vi phạm và kinh nghiệm phòng ngừa :
 |
DDC
| 346.597070269 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Quang Đạo | |
Nhan đề
| Giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại phát hiện vi phạm và kinh nghiệm phòng ngừa : sách chuyên khảo / Nguyễn Quang Đạo; Nguyễn Thị Kim Oanh | |
Thông tin xuất bản
| H. :Chính trị Quốc gia,2022 | |
Mô tả vật lý
| 507 tr. ;cm. | |
Tóm tắt
| Cung cấp một số vấn đề lý luận về giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại; giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại ngoài toà án; giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại tại toà án; vi phạm thường gặp khi giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại và bài học kinh nghiệm | |
Địa chỉ
| Thư Viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29245 |
|---|
| 002 | 50 |
|---|
| 004 | 1054DA95-D494-4960-B6A8-61C8CAA47774 |
|---|
| 005 | 202608110856 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260811085616|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a346.597070269|bN576 - Đ211 |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Quang Đạo |
|---|
| 245 | |aGiải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại phát hiện vi phạm và kinh nghiệm phòng ngừa :|bsách chuyên khảo /|cNguyễn Quang Đạo; Nguyễn Thị Kim Oanh |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị Quốc gia,|c2022 |
|---|
| 300 | |a507 tr. ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aCung cấp một số vấn đề lý luận về giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại; giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại ngoài toà án; giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại tại toà án; vi phạm thường gặp khi giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại và bài học kinh nghiệm |
|---|
| 691 | |aKế toán |
|---|
| 691 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 691 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 852 | |aThư Viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 8/10 vu/7_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d1 |
|---|
| |
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|