|
|
000
| 00000ndm#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28175 |
|---|
| 002 | 57 |
|---|
| 004 | 83F32C38-5E2A-4352-BC63-4FD815DEF4BD |
|---|
| 005 | 202603101709 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048085575|c115000 |
|---|
| 039 | |y20260310170930|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐại học Quốc tế Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a302.23|bN576 - D916 |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Văn Dững |
|---|
| 110 | |aHọc viện Báo chí và Tuyên truyền |
|---|
| 245 | |aTruyền thông lý thuyết và kỹ năng cơ bản /|cPGS.TS. Nguyễn Văn Dững (Chủ biên); PGS.TS. Đỗ Thị Thu Hằng |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 3 |
|---|
| 260 | |aH. :|bThông tin và Truyền thông,|c2023 |
|---|
| 300 | |a369 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 653 | |aTruyền thông |
|---|
| 653 | |aKỹ năng cơ bản |
|---|
| 653 | |aLý thuyết truyền thông |
|---|
| 653 | |aDược |
|---|
| 653 | |aTruyền thông đa phương tiện |
|---|
| 653 | |aQuan hệ quốc tế |
|---|
| 691 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aTruyền thông đa phương tiện |
|---|
| 691 | |aPharmacology |
|---|
| 691 | |aQuan hệ quốc tế |
|---|
| 700 | |aĐỗ, Thị Thu Hằng |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(2): 10123418-9 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2019/070119/truyền thông lý thuyết và kỹ năng cơ bản_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10123418
|
Kho sách chuyên ngành
|
302.23 N576 - D916
|
Kinh doanh quốc tế
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10123419
|
Kho sách chuyên ngành
|
302.23 N576 - D916
|
Kinh doanh quốc tế
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào