| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29648 |
|---|
| 002 | 57 |
|---|
| 004 | 1FC4730E-85D7-49B5-9680-F1C807DB441D |
|---|
| 005 | 202610131358 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20261013135834|zvulh |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |aVn |
|---|
| 082 | |a349.597|bĐ631 - H239 |
|---|
| 100 | |aĐỗ, Thị Mai Hạnh |
|---|
| 110 | |aTrường đại học luật Tp. HCM |
|---|
| 245 | |aGiáo trình tư pháp quốc tế :|bdùng cho chương trình đào tạo cử nhân đại học Luật /|cTS. Đỗ Thị Mai Hạnh, PGS.TS. Lê Thị Nam Giang, Trịnh Anh Nguyên, TS. Phan Ngọc Tâm... |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 5, có sửa đổi, bổ sung |
|---|
| 260 | |aTp. HCM :|bHồng Đức,|c2025 |
|---|
| 300 | |a633 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 653 | |aLuật pháp Việt Nam |
|---|
| 653 | |aLuật quốc tế |
|---|
| 653 | |aXung đột pháp luật Việt Nam |
|---|
| 653 | |aQuan hệ quốc tế |
|---|
| 691 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 691 | |aQuan hệ công chúng |
|---|
| 691 | |aQuan hệ quốc tế |
|---|
| 691 | |aLuật |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(3): 10124634-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 10/12 vu/9_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10124634
|
Kho sách chuyên ngành
|
349.597 Đ631 - H239
|
Luật
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10124635
|
Kho sách chuyên ngành
|
349.597 Đ631 - H239
|
Luật
|
2
|
|
|
|
|
3
|
10124636
|
Kho sách chuyên ngành
|
349.597 Đ631 - H239
|
Luật
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|