 |
DDC
| 428.4 | |
Tác giả CN
| Paul, Richard | |
Nhan đề
| Cẩm nang tư duy đọc : How to read a paragraph / Richard Paul, Linda Elder ; Nhà xuất bản Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh dịch ; Bùi Văn Nam Sơn h.đ. | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,2023 | |
Mô tả vật lý
| 75 tr. ;cm. | |
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức phát triển tư duy đọc để đọc tốt: đọc có mục đích, đọc có suy xét thấu đáo, đọc có cấu trúc, hoạt động đọc, tâm trí đọc, đọc để học, đọc để hiểu các hệ thống tư tưởng, nghệ thuật đọc... | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Anh | |
Từ khóa tự do
| Tư duy | |
Từ khóa tự do
| Kĩ năng đọc hiểu | |
Tác giả(bs) CN
| Elder, Linda | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(1): 10124407 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29063 |
|---|
| 002 | 58 |
|---|
| 004 | ADFDB1A8-1443-46C5-9DA6-CAD0F1930E2D |
|---|
| 005 | 202607301630 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045890301|c40000 |
|---|
| 039 | |y20260730163022|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a428.4|bP324 - R511 |
|---|
| 100 | |aPaul, Richard |
|---|
| 245 | |aCẩm nang tư duy đọc :|bHow to read a paragraph /|cRichard Paul, Linda Elder ; Nhà xuất bản Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh dịch ; Bùi Văn Nam Sơn h.đ. |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bNxb. Tp. Hồ Chí Minh,|c2023 |
|---|
| 300 | |a75 tr. ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức phát triển tư duy đọc để đọc tốt: đọc có mục đích, đọc có suy xét thấu đáo, đọc có cấu trúc, hoạt động đọc, tâm trí đọc, đọc để học, đọc để hiểu các hệ thống tư tưởng, nghệ thuật đọc... |
|---|
| 653 | |aTiếng Anh |
|---|
| 653 | |aTư duy |
|---|
| 653 | |aKĩ năng đọc hiểu |
|---|
| 691 | |aQuan hệ quốc tế |
|---|
| 691 | |aQuan hệ công chúng |
|---|
| 700 | |aElder, Linda |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(1): 10124407 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2022/tháng 10/27/3thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10124407
|
Kho sách chuyên ngành
|
428.4 P324 - R511
|
Quan hệ quốc tế
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|