 |
DDC
| 617.0680711 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Thị Bay | |
Tác giả TT
| Đại học Y dược TP.HCM. Khoa Y học cổ truyền | |
Nhan đề
| Ngoại y học cổ truyền : Giáo trình giảng dạy đại học: Sách đào tạo bác sĩ Y học cổ truyền / PGS.TS.BS. Nguyễn Thị Bay; TS.BS. Nguyễn Lê Việt Hùng; Nguyễn Thị Như Thuỷ; Nguyễn Chí Thanh; Lê Thanh Hằng | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh,2024 | |
Mô tả vật lý
| 139 r. ;cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày định nghĩa, dịch tễ, cơ chế tác động và nguyên tắc ứng dụng của các phương pháp điều trị không dùng thuốc và dùng thuốc theo y học cổ truyền, kết hợp y học cổ truyền và y học hiện đại trong chẩn đoán, phòng trị bệnh ngoại khoa như: vết thương phần mềm, bong gân, trật khớp, bỏng, sỏi đường tiết niệu, trĩ hậu môn, giun | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(2): 10123461-2 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28187 |
|---|
| 002 | 92 |
|---|
| 004 | 21045EDA-EB06-40C5-A6E7-8244CBC55C75 |
|---|
| 005 | 202603101847 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044794181|c135000 |
|---|
| 039 | |y20260310184719|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a617.0680711|bN576 - B356 |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thị Bay |
|---|
| 110 | |aĐại học Y dược TP.HCM. Khoa Y học cổ truyền |
|---|
| 245 | |aNgoại y học cổ truyền :|bGiáo trình giảng dạy đại học: Sách đào tạo bác sĩ Y học cổ truyền /|cPGS.TS.BS. Nguyễn Thị Bay; TS.BS. Nguyễn Lê Việt Hùng; Nguyễn Thị Như Thuỷ; Nguyễn Chí Thanh; Lê Thanh Hằng |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bĐại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh,|c2024 |
|---|
| 300 | |a139 r. ;|ccm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày định nghĩa, dịch tễ, cơ chế tác động và nguyên tắc ứng dụng của các phương pháp điều trị không dùng thuốc và dùng thuốc theo y học cổ truyền, kết hợp y học cổ truyền và y học hiện đại trong chẩn đoán, phòng trị bệnh ngoại khoa như: vết thương phần mềm, bong gân, trật khớp, bỏng, sỏi đường tiết niệu, trĩ hậu môn, giun |
|---|
| 691 | |aY học cổ truyền |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(2): 10123461-2 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 3/9/26_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10123461
|
Kho sách chuyên ngành
|
617.0680711 N576 - B356
|
Y học cổ truyền
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10123462
|
Kho sách chuyên ngành
|
617.0680711 N576 - B356
|
Y học cổ truyền
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|