
DDC
| 621.3822 |
Tác giả CN
| Huỳnh, Nguyễn Bảo Phương |
Nhan đề
| Giáo trình xử lý tín hiệu số / Huỳnh Nguyễn Bảo Phương, Phạm Hồng Thịnh, Đặng Thị Từ Mỹ, Nguyễn Đình Luyện... |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Xây dựng,2016 |
Mô tả vật lý
| 224 r. ;27 cm. |
Tóm tắt
| Giới thiệu nội dung cơ bản về xử lí tín hiệu rời rạc. Biểu diễn tín hiệu và hệ thống rời rạc trong miền thời gian rời rạc n, trong miền Z, trong miền tần số liên tục, trong miền tần số rời rạc (miền K). Tổng hợp bộ lọc số có đáp ứng xung chiều dài hữu hạn và thiết kế bộ lọc số có đáp ứng chiều dài vô hạn IIR |
Từ khóa tự do
| Bộ lọc số |
Từ khóa tự do
| Xử lý tín hiệu |
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
Từ khóa tự do
| Điện tử - tự động hóa |
Môn học
| Xử lý tín hiệu số |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Hồng Thịnh |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(1): 10111049 |
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 14475 |
---|
002 | 60 |
---|
004 | DBD7B1A8-7504-48AE-A1C5-9FA1DB8ECC3D |
---|
005 | 202201191503 |
---|
008 | 081223s2016 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786048218089|c113.000 VNĐ |
---|
039 | |a20230825185705|bvulh|c20230819203223|dvulh|y20190214145035|zdiepbnh |
---|
040 | |aThư viện Đại học Quốc tế Hồng Bàng |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avn |
---|
082 | |a621.3822|bH987 - P577 |
---|
100 | |aHuỳnh, Nguyễn Bảo Phương |
---|
245 | |aGiáo trình xử lý tín hiệu số /|cHuỳnh Nguyễn Bảo Phương, Phạm Hồng Thịnh, Đặng Thị Từ Mỹ, Nguyễn Đình Luyện... |
---|
260 | |aHà Nội :|bXây dựng,|c2016 |
---|
300 | |a224 r. ;|c27 cm. |
---|
520 | |aGiới thiệu nội dung cơ bản về xử lí tín hiệu rời rạc. Biểu diễn tín hiệu và hệ thống rời rạc trong miền thời gian rời rạc n, trong miền Z, trong miền tần số liên tục, trong miền tần số rời rạc (miền K). Tổng hợp bộ lọc số có đáp ứng xung chiều dài hữu hạn và thiết kế bộ lọc số có đáp ứng chiều dài vô hạn IIR |
---|
653 | |aBộ lọc số |
---|
653 | |aXử lý tín hiệu |
---|
653 | |aGiáo trình |
---|
653 | |aĐiện tử - tự động hóa |
---|
690 | |aXử lý tín hiệu số |
---|
691 | |aĐiện tử - tự động hóa |
---|
700 | |aPhạm, Hồng Thịnh |
---|
852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(1): 10111049 |
---|
856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2019/thang 2/140219d/19thumbimage.jpg |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Item Location |
Giá sách |
Ký hiệu PL/XG |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
10111049
|
Kho sách chuyên ngành
|
621.3822 H987 - P577
|
Điện tử - tự động hóa
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|