- Sách Tham KhảoDược
- Ký hiệu PL/XG: 616.0756 N135
Nhan đề: Tietz textbook of clinical chemistry and molecular diagnostics /
 |
DDC
| 616.0756 | |
Tác giả CN
| Rifal, Nader | |
Nhan đề
| Tietz textbook of clinical chemistry and molecular diagnostics / Nader Rifal, Andraea Rita Horvath, Carl T. Wittwer | |
Lần xuất bản
| Sixth Edition | |
Thông tin xuất bản
| St. Louis, Mo :Elsevier,2018 | |
Mô tả vật lý
| 1867 tr. ;29 cm. | |
Từ khóa tự do
| Chẩn đoán | |
Từ khóa tự do
| Phân tử | |
Từ khóa tự do
| Hóa học lâm sàng | |
Từ khóa tự do
| Dược | |
Môn học
| Hóa Sinh Lâm Sàng (MD3333) | |
Tác giả(bs) CN
| Horvath, Andraea Rita | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách ngoại văn(2): 10112122-3 |
| |
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 15262 |
|---|
| 002 | 23 |
|---|
| 004 | 760E8C05-48A3-435A-8920-F032ACCCF6B2 |
|---|
| 005 | 202310141037 |
|---|
| 008 | 220922s2018 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9780323359214|c6.699.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20240603143132|bvulh|c20231014103744|dvulh|y20190527123822|zdiepbnh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |aeng |
|---|
| 044 | |aenk |
|---|
| 082 | |a616.0756|bN135 |
|---|
| 100 | |aRifal, Nader |
|---|
| 245 | |aTietz textbook of clinical chemistry and molecular diagnostics /|cNader Rifal, Andraea Rita Horvath, Carl T. Wittwer |
|---|
| 250 | |aSixth Edition |
|---|
| 260 | |aSt. Louis, Mo :|bElsevier,|c2018 |
|---|
| 300 | |a1867 tr. ;|c29 cm. |
|---|
| 653 | |aChẩn đoán |
|---|
| 653 | |aPhân tử |
|---|
| 653 | |aHóa học lâm sàng |
|---|
| 653 | |aDược |
|---|
| 690 | |aHóa Sinh Lâm Sàng (MD3333) |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aDược |
|---|
| 691 | |aPharmacology |
|---|
| 700 | |aHorvath, Andraea Rita |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách ngoại văn|j(2): 10112122-3 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2019/thang 5/270519d/2thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b1|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10112122
|
Kho sách ngoại văn
|
616.0756 N135
|
Dược
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10112123
|
Kho sách ngoại văn
|
616.0756 N135
|
Dược
|
2
|
|
|
|
|
|
|
|