 |
DDC
| 611.0071 | |
Tác giả CN
| Hoàng, Văn Cúc | |
Tác giả TT
| Đại học Y Hà Nôi. Bộ Môn Giải phẫu | |
Nhan đề
| Giải phẫu người : Sách dùng cho sinh viên hệ bác sĩ đa khoa / Hoàng Văn Cúc, Nguyễn Văn Huy; Ngô Xuân Khoa, Nguyễn Trần Quýnh...(Tham gia biên soạn) | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ ba | |
Thông tin xuất bản
| H. :Y học,2018 | |
Mô tả vật lý
| 519tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày các kiến thức lí thuyết cơ bản và các câu hỏi trắc nghiệm về giải phẫu người: các hệ cơ quan như xương, khớp, thành ngực, bụng, động mạch, tĩnh mạch,... | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Giải phẫu người | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(10): 10114633-42 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15673 |
|---|
| 002 | 15 |
|---|
| 004 | 8C563830-0F61-4319-A99E-1E10E4524B42 |
|---|
| 005 | 202210281411 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046633563|c125.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20230613180804|bvulh|c20221028141117|dvulh|y20190910140110|zdiepbnh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a611.0071|bH678 - C963 |
|---|
| 100 | |aHoàng, Văn Cúc |
|---|
| 110 | |aĐại học Y Hà Nôi. Bộ Môn Giải phẫu |
|---|
| 245 | |aGiải phẫu người :|bSách dùng cho sinh viên hệ bác sĩ đa khoa /|cHoàng Văn Cúc, Nguyễn Văn Huy; Ngô Xuân Khoa, Nguyễn Trần Quýnh...(Tham gia biên soạn) |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ ba |
|---|
| 260 | |aH. :|bY học,|c2018 |
|---|
| 300 | |a519tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày các kiến thức lí thuyết cơ bản và các câu hỏi trắc nghiệm về giải phẫu người: các hệ cơ quan như xương, khớp, thành ngực, bụng, động mạch, tĩnh mạch,... |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aGiải phẫu người |
|---|
| 691 | |aVật lý trị liệu - phục hồi chức năng |
|---|
| 691 | |aKỹ thuật xét nghiệm y học |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aGeneral Health |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(10): 10114633-42 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2019/thang 9/100919d/9thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b5|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10114633
|
Kho sách chuyên ngành
|
611.0071 H678 - C963
|
Y đa khoa
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10114634
|
Kho sách chuyên ngành
|
611.0071 H678 - C963
|
Y đa khoa
|
2
|
Hạn trả:18-10-2026
|
|
|
|
3
|
10114635
|
Kho sách chuyên ngành
|
611.0071 H678 - C963
|
Y đa khoa
|
3
|
|
|
|
|
4
|
10114636
|
Kho sách chuyên ngành
|
611.0071 H678 - C963
|
Y đa khoa
|
4
|
|
|
|
|
5
|
10114637
|
Kho sách chuyên ngành
|
611.0071 H678 - C963
|
Y đa khoa
|
5
|
|
|
|
|
6
|
10114638
|
Kho sách chuyên ngành
|
611.0071 H678 - C963
|
Y đa khoa
|
6
|
Hạn trả:18-10-2026
|
|
|
|
7
|
10114639
|
Kho sách chuyên ngành
|
611.0071 H678 - C963
|
Y đa khoa
|
7
|
Hạn trả:18-10-2026
|
|
|
|
8
|
10114640
|
Kho sách chuyên ngành
|
611.0071 H678 - C963
|
Y đa khoa
|
8
|
Hạn trả:13-02-2023
|
|
|
|
9
|
10114641
|
Kho sách chuyên ngành
|
611.0071 H678 - C963
|
Y đa khoa
|
9
|
Hạn trả:18-10-2026
|
|
|
|
10
|
10114642
|
Kho sách chuyên ngành
|
611.0071 H678 - C963
|
Y đa khoa
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|