- Giáo TrìnhDược
- Ký hiệu PL/XG: 658.83 T772 - Đ211
Nhan đề: Giáo trình marketing căn bản /
 |
DDC
| 658.83 | |
Tác giả CN
| Trần, Minh Đạo | |
Nhan đề
| Giáo trình marketing căn bản / Trần Minh Đạo | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 4 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Kinh tế Quốc dân,2013 | |
Mô tả vật lý
| 407tr. ;21cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày bản chất, hệ thống thông tin, môi trường Marketinh và hành vi khách hàng; phân đoạn thị trường và định vị sản phẩm. Các chính sách sản phẩm, giá, phân phối và chính sách xúc tiến hỗn hợp. Vấn đề quản trị chiến lược Marketing. | |
Từ khóa tự do
| Tiếp thị | |
Từ khóa tự do
| Chiến lược marketing | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế thị trường | |
Từ khóa tự do
| Tài chính ngân hàng | |
Từ khóa tự do
| Kế toán | |
Từ khóa tự do
| Dược | |
Từ khóa tự do
| Thiết kế thời trang | |
Môn học
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(5): 10115167-71 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15700 |
|---|
| 002 | 22 |
|---|
| 004 | DF86F1C7-188E-47C1-A69C-7933CCB5203C |
|---|
| 005 | 202112150853 |
|---|
| 008 | 081223s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049272608|c85.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20250111100559|bvulh|c20241023191615|dvulh|y20191004134259|zhoaitm |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.83|bT772 - Đ211 |
|---|
| 100 | |aTrần, Minh Đạo |
|---|
| 245 | |aGiáo trình marketing căn bản /|cTrần Minh Đạo |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 4 |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Kinh tế Quốc dân,|c2013 |
|---|
| 300 | |a407tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày bản chất, hệ thống thông tin, môi trường Marketinh và hành vi khách hàng; phân đoạn thị trường và định vị sản phẩm. Các chính sách sản phẩm, giá, phân phối và chính sách xúc tiến hỗn hợp. Vấn đề quản trị chiến lược Marketing. |
|---|
| 653 | |aTiếp thị |
|---|
| 653 | |aChiến lược marketing |
|---|
| 653 | |aKinh tế thị trường |
|---|
| 653 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 653 | |aKế toán |
|---|
| 653 | |aDược |
|---|
| 653 | |aThiết kế thời trang |
|---|
| 690 | |aLogistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
|---|
| 691 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 691 | |aDigital Marketing |
|---|
| 691 | |aKế toán |
|---|
| 691 | |aDược |
|---|
| 691 | |aTruyền thông đa phương tiện |
|---|
| 691 | |aLogistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
|---|
| 691 | |aQuan hệ công chúng |
|---|
| 691 | |aPharmacology |
|---|
| 691 | |aQuan hệ quốc tế |
|---|
| 691 | |aThiết kế thời trang |
|---|
| 691 | |aCKII Tổ chức quản lý dược |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(5): 10115167-71 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2019/thang 10/0410196d/9thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b2|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10115167
|
Kho sách chuyên ngành
|
658.83 T772 - Đ211
|
Dược
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10115168
|
Kho sách chuyên ngành
|
658.83 T772 - Đ211
|
Dược
|
2
|
|
|
|
|
3
|
10115169
|
Kho sách chuyên ngành
|
658.83 T772 - Đ211
|
Dược
|
3
|
Hạn trả:16-03-2021
|
|
|
|
4
|
10115170
|
Kho sách chuyên ngành
|
658.83 T772 - Đ211
|
Dược
|
4
|
|
|
|
|
5
|
10115171
|
Kho sách chuyên ngành
|
658.83 T772 - Đ211
|
Dược
|
5
|
|
|
|
|
|
|
|