 |
DDC
| 611 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Hoàng Vũ | |
Nhan đề
| Giải phẫu học :. Chương trình Y đa khoa đổi mới. / T.1 / : Nguyễn Hoàng Vũ | |
Lần xuất bản
| Lần 1 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Y học,2019 | |
Mô tả vật lý
| 243 tr. ;27 cm. | |
Từ khóa tự do
| Y học | |
Từ khóa tự do
| Sức khỏe | |
Từ khóa tự do
| Giải phẫu học | |
Từ khóa tự do
| Răng hàm mặt | |
Môn học
| Giải phẫu 2 (OS2042) | |
Địa chỉ
| HIU 2Kho sách chuyên ngành ĐS(4): 20102777, 20102779-81 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 17315 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | 4F08BCD2-17D6-4150-9431-AD6AF3DEA5C0 |
|---|
| 005 | 202305271321 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046638360|c125.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20240605153049|bvulh|c20230613180801|dvulh|y20201127170238|zdiepbnh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a611|bN576 - V986 |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Hoàng Vũ |
|---|
| 245 | |aGiải phẫu học :.|nT.1 / :|bChương trình Y đa khoa đổi mới. /|cNguyễn Hoàng Vũ |
|---|
| 250 | |aLần 1 |
|---|
| 260 | |aH. :|bY học,|c2019 |
|---|
| 300 | |a243 tr. ;|c27 cm. |
|---|
| 653 | |aY học |
|---|
| 653 | |aSức khỏe |
|---|
| 653 | |aGiải phẫu học |
|---|
| 653 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 690 | |aGiải phẫu 2 (OS2042) |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 691 | |aGeneral Health |
|---|
| 852 | |aHIU 2|bKho sách chuyên ngành ĐS|j(4): 20102777, 20102779-81 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2020/tháng 11-2020/27.11.2020 dep/20thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a4|b4|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
20102777
|
Kho sách chuyên ngành ĐS
|
611 N576 - V986
|
Răng Hàm Mặt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20102779
|
Kho sách chuyên ngành ĐS
|
611 N576 - V986
|
Răng Hàm Mặt
|
3
|
Hạn trả:18-07-2025
|
|
|
|
3
|
20102780
|
Kho sách chuyên ngành ĐS
|
611 N576 - V986
|
Răng Hàm Mặt
|
4
|
Hạn trả:31-12-2026
|
|
|
|
4
|
20102781
|
Kho sách chuyên ngành ĐS
|
611 N576 - V986
|
Răng Hàm Mặt
|
5
|
Hạn trả:24-09-2026
|
|
|
|
|
|
|