DDC 611
Tác giả CN Putz, R.
Nhan đề Sobotta Atlas giải phẫu người : Đầu, cổ, chi trên, ngực, bụng, chậu, chi dưới / R. Putz, R. Pabst
Thông tin xuất bản Hà Nội : Elsevier / Dân trí, 2017
Mô tả vật lý 814 tr. ; 28 cm.
Từ khóa tự do Y đa khoa
Từ khóa tự do Atlas giải phẫu người
Môn học Giải phẫu 1 (OS2041)
Môn học Giải phẫu 2 (OS2042)
Địa chỉ HIU 2Kho sách chuyên ngành ĐS(3): 20103081-3
000 00000nam#a2200000ui#4500
00119277
00214
004B6C69794-2A65-411D-B74A-8BBE55093FD7
005202203161110
008081223s2017 vm| vie
0091 0
020 |a9786048881627|c1,100,000 VNĐ
039|a20240605153046|bvulh|c20240605152415|dvulh|y20220316111008|zvulh
040 |aĐHQT Hồng Bàng
041 |avie
044 |avm
082 |a611|bP993 - R111
100 |aPutz, R.
245 |aSobotta Atlas giải phẫu người : |bĐầu, cổ, chi trên, ngực, bụng, chậu, chi dưới / |cR. Putz, R. Pabst
260 |aHà Nội : |bElsevier / Dân trí, |c2017
300 |a814 tr. ; |c28 cm.
653 |aY đa khoa
653 |aAtlas giải phẫu người
690|aGiải phẫu 1 (OS2041)
690|aGiải phẫu 2 (OS2042)
691 |aY đa khoa
691|aRăng hàm mặt
691|aGeneral Health
852|aHIU 2|bKho sách chuyên ngành ĐS|j(3): 20103081-3
8561|uhttp://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2022/tháng 3/16/24thumbimage.jpg
890|a3|b25|c1|d24
Dòng Mã vạch Item Location Giá sách Ký hiệu PL/XG Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 20103081 Kho sách chuyên ngành ĐS 611 P993 - R111 Y đa khoa 1 Hạn trả:23-06-2024
2 20103082 Kho sách chuyên ngành ĐS 611 P993 - R111 Y đa khoa 2 Hạn trả:25-06-2024
3 20103083 Kho sách chuyên ngành ĐS 611 P993 - R111 Y đa khoa 3