 |
DDC
| 616.01 | |
Nhan đề
| M100 Performance standards for antimicrobial susceptibility testing / Clinical and laboratory standards institute | |
Lần xuất bản
| 31st edition | |
Thông tin xuất bản
| UK :Clinical and laboratory standards institute,2021 | |
Mô tả vật lý
| 316 tr. ;cm. | |
Từ khóa tự do
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | |
Môn học
| Vi sinh (MD2262) | |
Địa chỉ
| HIU 2Kho sách ngoại văn ĐS(1): 20200570 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 19435 |
|---|
| 002 | 21 |
|---|
| 004 | 9CD5D475-DCC7-465F-BB3D-A8C4EC3C215A |
|---|
| 005 | 202406050825 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9781684401048|c6,276,000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20240605082522|bvulh|c20240605082411|dvulh|y20220331194837|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a616.01|bM111 - P438 |
|---|
| 245 | |aM100 Performance standards for antimicrobial susceptibility testing /|cClinical and laboratory standards institute |
|---|
| 250 | |a31st edition |
|---|
| 260 | |aUK :|bClinical and laboratory standards institute,|c2021 |
|---|
| 300 | |a316 tr. ;|ccm. |
|---|
| 653 | |aKỹ thuật xét nghiệm y học |
|---|
| 690 | |aVi sinh (MD2262) |
|---|
| 691 | |aKỹ thuật xét nghiệm y học |
|---|
| 852 | |aHIU 2|bKho sách ngoại văn ĐS|j(1): 20200570 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2022/tháng 3/31/22thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
20200570
|
Kho sách ngoại văn ĐS
|
616.01 M111 - P438
|
Kỹ thuật xét nghiệm y học
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|