| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 21313 |
|---|
| 002 | 17 |
|---|
| 004 | E541EF4D-ECDF-421C-9BDC-93E98752CEAF |
|---|
| 005 | 202302031502 |
|---|
| 008 | 221019s2020 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9780323609128|c3133000 |
|---|
| 039 | |a20240531151815|bvulh|c20230613180753|dvulh|y20230203145950|zdiepbnh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a615.820832|bG921 - A562 |
|---|
| 100 | |aGuccione, Andrew |
|---|
| 245 | |aGeriatric physical therapy /|c[edited by] Andrew Guccione, Rita A. Wong, Dale Avers |
|---|
| 250 | |aFourth edition |
|---|
| 260 | |aSt. Louis :|bElsevier/Mosby,|c2020 |
|---|
| 300 | |a718 tr. ;|ccm. |
|---|
| 653 | |aPhysical Therapy Modalities |
|---|
| 653 | |aAged |
|---|
| 653 | |aPhysical therapy for older people |
|---|
| 690 | |aQuá trình phát triển con người (RH3005) |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aVật lý trị liệu - phục hồi chức năng |
|---|
| 691 | |aGeneral Health |
|---|
| 700 | |aWong, Rita A. |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(1): 10121062 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2023/tháng 2/3 diep/5thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10121062
|
Kho sách chuyên ngành
|
615.820832 G921 - A562
|
Kỹ thuật phục hồi chức năng
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|