
DDC
| 428 |
Tác giả CN
| Tống, Phước Hằng |
Nhan đề
| Từ điển giải thích thuật ngữ hoàn thiện các hạng mục công trình trong xây dựng Anh Anh Việt : English English Vietnamese dictionary of finishes used in construction / Tống Phước Hằng, Tạ Văn Hùng |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông Vận tải,2004 |
Mô tả vật lý
| 604 tr. ;cm. |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(1): 10121449 |
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 23108 |
---|
002 | 37 |
---|
004 | 6F7D38E0-9C49-47C7-85F2-3ED7CE395111 |
---|
005 | 202310121649 |
---|
008 | 081223s2004 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
039 | |y20231012164957|zvulh |
---|
040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a428|bT613 - H193 |
---|
100 | |aTống, Phước Hằng |
---|
245 | |aTừ điển giải thích thuật ngữ hoàn thiện các hạng mục công trình trong xây dựng Anh Anh Việt :|bEnglish English Vietnamese dictionary of finishes used in construction /|cTống Phước Hằng, Tạ Văn Hùng |
---|
260 | |aH. :|bGiao thông Vận tải,|c2004 |
---|
300 | |a604 tr. ;|ccm. |
---|
691 | |aNgôn ngữ anh |
---|
691 | |aKiến trúc |
---|
691 | |aKỹ thuật xây dựng |
---|
852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(1): 10121449 |
---|
856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2023/tháng 10/12/2thumbimage.jpg |
---|
890 | |a1|b0|c0|d0 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Item Location |
Giá sách |
Ký hiệu PL/XG |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
10121449
|
Kho sách chuyên ngành
|
428 T613 - H193
|
Ngôn ngữ anh
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào