| |
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 23384 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 35040BCD-34FE-42EB-8711-D4D3798F9927 |
|---|
| 005 | 202512151410 |
|---|
| 008 | 251215s2022 vm vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046659020|c75000 |
|---|
| 039 | |a20251215141051|bvulh|c20240604104345|dvulh|y20231031144002|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a616.00711|bN576 - T874 |
|---|
| 100 | |aNgô, Văn Truyền |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Y Dược Cần Thơ. Bộ môn nội |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Nội khoa cơ sở.|nTập 1 :|bDành cho sinh viên khối ngành sức khoẻ /|cNgô Văn Truyền, Kha Hữu Nhân |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ nhất, có chỉnh sửa và bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bY học,|c2022 |
|---|
| 300 | |a171 tr. ;|ccm. |
|---|
| 690 | |aNội Cơ Sở 1 (MD3244) |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aKỹ thuật xét nghiệm y học |
|---|
| 691 | |aDược |
|---|
| 691 | |aĐiều dưỡng |
|---|
| 691 | |aVật lý trị liệu - phục hồi chức năng |
|---|
| 691 | |aHộ sinh |
|---|
| 691 | |aY học cổ truyền |
|---|
| 691 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 700 | |aKha, Hữu Nhân |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(3): 10121739-41 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2023/tháng 10/31/3thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b2|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10121739
|
Kho sách chuyên ngành
|
616.00711 N576 - T874
|
Y đa khoa
|
1
|
Hạn trả:13-03-2025
|
|
|
|
2
|
10121740
|
Kho sách chuyên ngành
|
616.00711 N576 - T874
|
Y đa khoa
|
2
|
|
|
|
|
3
|
10121741
|
Kho sách chuyên ngành
|
616.00711 N576 - T874
|
Y đa khoa
|
3
|
|
|
|
|
|
|
|