| |
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 25237 |
|---|
| 002 | 10 |
|---|
| 004 | 358CACC8-A58B-4710-BB92-7437753ED690 |
|---|
| 005 | 202402271424 |
|---|
| 008 | 240227s2011 vm jpn |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9784757419506|c1110000 |
|---|
| 039 | |a20240227142429|bvulh|y20240227142404|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a001.012|bM663 - A798 |
|---|
| 100 | |a浅倉美波, 井江ミサ子, 山本京子 著 (Minami Asakura, Misako Ie, Kyoko Yamamoto) |
|---|
| 245 | |a合格できる日本語能力試験N3 :|bやわらかアカデミズム・〈わかる〉シリーズ /|c浅倉美波, 井江ミサ子, 山本京子 著 |
|---|
| 260 | |a東京 :|bアルク,|c2011 |
|---|
| 300 | |a151 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aNhật Bản học |
|---|
| 691 | |aNgôn ngữ anh |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách Nhật Bản|j(1): 30100013 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2024/tháng 2/27/21thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
30100013
|
Kho sách Nhật Bản
|
001.012 M663 - A798
|
Sách Nhật Bản
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|