| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 25535 |
|---|
| 002 | 15 |
|---|
| 004 | 14B055F3-9A47-4655-9C3E-34D967E06338 |
|---|
| 005 | 202404091559 |
|---|
| 008 | 081223s2002 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20240603113117|bvulh|c20240603112830|dvulh|y20240409155929|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a613.2|bH111 - K457 |
|---|
| 100 | |aHà, Huy Khôi |
|---|
| 110 | |aBộ Y tế. Viện dinh dưỡng |
|---|
| 245 | |aDinh dưỡng lâm sàng /|cGS.TSKH. Hà Huy Khôi, TS. Nguyễn Thị Lâm, GS. Từ Giấy, GS.TS. Nguyễn Văn Xang, PGS. Đào Thị Ngọc Diễn |
|---|
| 260 | |aH. :|bY học,|c2002 |
|---|
| 300 | |a472 tr. ;|ccm. |
|---|
| 690 | |aDinh Dưỡng Và Vệ Sinh An Toàn Thực Phẩm (MD2267) |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2024/tháng 4/vũ/9/3thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d1 |
|---|
| |
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|