|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28088 |
|---|
| 002 | 21 |
|---|
| 004 | 0E2275A0-CEAD-4DD7-BDBD-ECB41F83FAE0 |
|---|
| 005 | 202601191408 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260119140836|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a616.3|bD182 - D916 |
|---|
| 100 | |aĐặng, Thị Ngọc Dung |
|---|
| 110 | |aĐại học Y Hà Nội |
|---|
| 245 | |aTổ chức và quản lý phòng xét nghiệm :|bSách đào tạo đại học và sau đại học /|cPGS.TS.BS. Đặng Thị Ngọc Dung; và Cộng sự |
|---|
| 260 | |bY học,|c2025 |
|---|
| 300 | |a405 tr. ;|ccm. |
|---|
| 653 | |aPhòng xét nghiệm |
|---|
| 653 | |aQuản lý phòng xét nghiệm |
|---|
| 653 | |aTổ chức phòng xét nghiệm |
|---|
| 691 | |aKỹ thuật xét nghiệm y học |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 1/19/6_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào