
|
DDC
| 510.7105195 |
|
Tác giả CN
| Kim, Jinho |
|
Nhan đề
| Mathematics education in Korea. Volume 7 / Jinho Kim, Inki Han, Mangoo Park, Joong kwoen Lee |
|
Thông tin xuất bản
| New Jersey :World Scientific,2013 |
|
Mô tả vật lý
| 306 tr. ;cm. |
|
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách ngoại văn(1): 10203678 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 28828 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 99514480-6C0C-481E-8935-FC604D4BF16A |
|---|
| 005 | 202606271002 |
|---|
| 008 | 260627s2013 vm eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9789814405850 |
|---|
| 039 | |y20260627100259|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a510.7105195|bK491 - J618 |
|---|
| 100 | |aKim, Jinho |
|---|
| 245 | |aMathematics education in Korea.|nVolume 7 /|cJinho Kim, Inki Han, Mangoo Park, Joong kwoen Lee |
|---|
| 260 | |aNew Jersey :|bWorld Scientific,|c2013 |
|---|
| 300 | |a306 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aSách tham khảo |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách ngoại văn|j(1): 10203678 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 6/22/53_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10203678
|
Kho sách ngoại văn
|
510.7105195 K491 - J618
|
Sách tặng
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào