• Sách Tham Khảo
  • Ký hiệu PL/XG: 796.014 L243 - Y21
    Nhan đề: Ngôn ngữ trong thể thao Việt - Hán /

DDC 796.014
Tác giả CN Lan Lan
Nhan đề Ngôn ngữ trong thể thao Việt - Hán / Lan Yan, Zhao Hong Ke; Đinh Thị Uyên; Đinh Quang Học; Lei Jun
Thông tin xuất bản H. :Lao động,2025
Mô tả vật lý 193 tr. ;cm.
Tóm tắt Giới thiệu ngôn ngữ tiếng Việt và tiếng Trung Quốc dùng để trao đổi thông tin trong quá trình tập luyện và thi đấu thể thao. Ngôn ngữ được chia theo các nhóm môn thể thao: điền kinh, bóng, thể thao dưới nước, ngoài trời, thể dục – nhảy dây, thể thao trên băng – tuyết, cùng một số môn thể thao truyền thống của Việt Nam và Trung Quốc
Địa chỉ HIU 1Kho sách chuyên ngành(23): 10123912-22, 10123966-77
000 00000nam#a2200000ui#4500
00128997
0022
004DA92CEF6-CE3A-4AD8-AE5E-A59444F92B17
005202607201415
008081223s2025 vm| vie
0091 0
020 |a9786326204322|c120000
039|a20260720141555|bvulh|c20260720140406|dvulh|y20260720131754|zvulh
040 |aĐHQT Hồng Bàng
041 |avie
044 |avm
082 |a796.014|bL243 - Y21
100 |aLan Lan
245 |aNgôn ngữ trong thể thao Việt - Hán /|cLan Yan, Zhao Hong Ke; Đinh Thị Uyên; Đinh Quang Học; Lei Jun
260 |aH. :|bLao động,|c2025
300 |a193 tr. ;|ccm.
520 |aGiới thiệu ngôn ngữ tiếng Việt và tiếng Trung Quốc dùng để trao đổi thông tin trong quá trình tập luyện và thi đấu thể thao. Ngôn ngữ được chia theo các nhóm môn thể thao: điền kinh, bóng, thể thao dưới nước, ngoài trời, thể dục – nhảy dây, thể thao trên băng – tuyết, cùng một số môn thể thao truyền thống của Việt Nam và Trung Quốc
691 |aTrung Quốc học
852|aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(23): 10123912-22, 10123966-77
8561|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 7/20/4_thumbimage.png
890|a23|b0|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 10123912 Kho sách chuyên ngành 796.014 L243 - Y21 Sách tặng 1
2 10123913 Kho sách chuyên ngành 796.014 L243 - Y21 Sách tặng 2
3 10123914 Kho sách chuyên ngành 796.014 L243 - Y21 Sách tặng 3
4 10123915 Kho sách chuyên ngành 796.014 L243 - Y21 Sách tặng 4
5 10123916 Kho sách chuyên ngành 796.014 L243 - Y21 Sách tặng 5
6 10123917 Kho sách chuyên ngành 796.014 L243 - Y21 Sách tặng 6
7 10123918 Kho sách chuyên ngành 796.014 L243 - Y21 Sách tặng 7
8 10123919 Kho sách chuyên ngành 796.014 L243 - Y21 Sách tặng 8
9 10123920 Kho sách chuyên ngành 796.014 L243 - Y21 Sách tặng 9
10 10123921 Kho sách chuyên ngành 796.014 L243 - Y21 Sách tặng 10