
|
DDC
| 001.019 |
|
Tác giả CN
| Sugimoto, Fusako |
|
Nhan đề
| 聞いて覚える話し方 : 日本語生中継: 中~上級編 / 椙本総子, 宮谷敦美著 |
|
Thông tin xuất bản
| 東京 :くろしお出版,2004 |
|
Mô tả vật lý
| 88 tr. ;cm. |
|
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách Nhật Bản(2): 30100027-8 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 29663 |
|---|
| 002 | 10 |
|---|
| 004 | FD085839-4729-4444-A022-CE6278A6226A |
|---|
| 005 | 202610161644 |
|---|
| 008 | 261016s2004 vm jpn |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9784874243008 |
|---|
| 039 | |y20261016164433|zvulh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a001.019|bS947 - F993 |
|---|
| 100 | |aSugimoto, Fusako |
|---|
| 245 | |a聞いて覚える話し方 :|b日本語生中継: 中~上級編 /|c椙本総子, 宮谷敦美著 |
|---|
| 260 | |a東京 :|bくろしお出版,|c2004 |
|---|
| 300 | |a88 tr. ;|ccm. |
|---|
| 691 | |aNhật Bản học |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách Nhật Bản|j(2): 30100027-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2026/tháng 10/12 vu/20_thumbimage.png |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
30100027
|
Kho sách Nhật Bản
|
001.019 S947 - F993
|
Sách Nhật Bản
|
1
|
|
|
|
|
2
|
30100028
|
Kho sách Nhật Bản
|
001.019 S947 - F993
|
Sách Nhật Bản
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào