
|
DDC
| 895.735 |
|
DDC
| |
|
Tác giả CN
| 김영수 |
|
Nhan đề
| (김연수 소설집)나는 유령작가입니다 / 김연수 지음 |
|
Lần xuất bản
| 2005년 5월 25일 |
|
Thông tin xuất bản
| 창비 |
|
Mô tả vật lý
| 266 tr. ;cm. |
|
Từ khóa tự do
| Tác giả |
|
Từ khóa tự do
| Linh hồn |
|
Từ khóa tự do
| Nhà văn |
|
Môn học
| Hàn Quốc học |
|
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách Hàn Quốc(1): 10106294 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 10204 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 9530D91C-33F4-42EB-B35D-8EB914D04337 |
|---|
| 005 | 202201111100 |
|---|
| 008 | 211018s2008 ko kor |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c9500원 |
|---|
| 039 | |a20220111110010|bhong|c20211018162638|dvulh|y20180305193933|zdiepbnh |
|---|
| 041 | |aKor |
|---|
| 044 | |aKn |
|---|
| 082 | |a895.735 |
|---|
| 082 | |bK560 - S61 |
|---|
| 100 | |a김영수 |
|---|
| 245 | |a(김연수 소설집)나는 유령작가입니다 /|c김연수 지음 |
|---|
| 250 | |a2005년 5월 25일 |
|---|
| 260 | |a창비 |
|---|
| 300 | |a266 tr. ;|ccm. |
|---|
| 653 | |aTác giả |
|---|
| 653 | |aLinh hồn |
|---|
| 653 | |aNhà văn |
|---|
| 690 | |aHàn Quốc học |
|---|
| 691 | |aHàn Quốc học |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách Hàn Quốc|j(1): 10106294 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/11111logothumbimagethumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10106294
|
Kho sách Hàn Quốc
|
895.735 K560 - S61
|
Sách ngoại văn
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào