- Giáo TrìnhRăng hàm mặt
- Ký hiệu PL/XG: 617.522059 H958 - J272
Nhan đề: Contemporary oral and maxillofacial surgery /
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15821 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | C5DDE9AE-1DA0-4335-9FDB-513947BE6279 |
|---|
| 005 | 202112291102 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9780323552219|c3.581.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20240607091145|bvulh|c20240607085123|dvulh|y20191030151134|zdiepbnh |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |aeng |
|---|
| 044 | |aenk |
|---|
| 082 | |a617.522059|bH958 - J272 |
|---|
| 100 | |aHupp, James R |
|---|
| 245 | |aContemporary oral and maxillofacial surgery /|cJames R. Hupp, Myron R. Tucker, Edward Ellis |
|---|
| 250 | |aSeventh Edition |
|---|
| 260 | |aPhiladelphia, MO :|bElsevier,|c2019 |
|---|
| 300 | |a708 tr. ;|c28 cm. |
|---|
| 653 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 653 | |aNha khoa |
|---|
| 653 | |aPhẫu thuật miệng |
|---|
| 653 | |aPhẫu thuật răng miệng |
|---|
| 653 | |aHàm mặt |
|---|
| 653 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 690 | |aPhẫu thuật chấn thương vùng hàm mặt Phần 1,2 |
|---|
| 690 | |aLâm sàng nha khoa bệnh lý và phẫu thuật 2 OS3130 |
|---|
| 690 | |aPhẫu thuật miệng và hàm mặt (OS3265) |
|---|
| 690 | |aNhổ răng - Phẫu thuật miệng (OS3257) |
|---|
| 690 | |aNhổ răng - Phẫu thuật miệng (OS3257) |
|---|
| 690 | |aGiải Phẫu Ứng Dụng Răng Hàm Mặt (OS3267) |
|---|
| 690 | |aPhẫu Thuật Hàm Mặt 1 (OS3136) |
|---|
| 690 | |aPhẫu Thuật Hàm Mặt 2 (OS3137) |
|---|
| 690 | |aPhẫu Thuật Thực Hành Răng Hàm Mặt (OS3268) |
|---|
| 691 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 691 | |aY đa khoa |
|---|
| 691 | |aGeneral Health |
|---|
| 691 | |aRăng hàm mặt |
|---|
| 700 | |aTucker, Myron R |
|---|
| 700 | |aEllis, Edward |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách ngoại văn|j(2): 10111795, 10115956 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2019/thang 10/301019d/6thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b1|c1|d7 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10115956
|
Kho sách ngoại văn
|
617.522059 H958 - J272
|
Răng Hàm Mặt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10111795
|
Kho sách ngoại văn
|
617.522059 J287
|
Răng Hàm Mặt
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|