- Sách Tham KhảoLuật
- Ký hiệu PL/XG: 371.3 N576 - P577
Nhan đề: Cẩm nang nghiệp vụ dành cho giáo viên, lãnh đạo trường học /
 |
DDC
| 371.3 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Phương | |
Nhan đề
| Cẩm nang nghiệp vụ dành cho giáo viên, lãnh đạo trường học / Nguyễn Phương | |
Thông tin xuất bản
| H. :Lao động,2018 | |
Mô tả vật lý
| 398 tr. ;28 cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày kỹ năng sống và giáo dục kĩ năng sống trong trường học; giáo dục kĩ năng sống cho trẻ mầm non, học sinh tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông; giáo dục kỹ năng mềm, kỹ năng sống cho sinh viên; phương pháp dạy học và phương pháp dạy học hiện đại; kỹ năng giảng dạy hiệu quả; văn bản pháp quy mới nhất về giáo dục, đào tạo | |
Từ khóa tự do
| Giáo dục | |
Từ khóa tự do
| Phương pháp giảng dạy | |
Từ khóa tự do
| Kỹ năng sống | |
Từ khóa tự do
| Luật | |
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(5): 10112806-10 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15535 |
|---|
| 002 | 33 |
|---|
| 004 | C850E831-096C-480B-89F5-FC06A96A983C |
|---|
| 005 | 202201041619 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045994276|c350.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20220104161943|bvulh|c20220104154442|dvulh|y20190813165036|zhoaitm |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a371.3|bN576 - P577 |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Phương |
|---|
| 245 | |aCẩm nang nghiệp vụ dành cho giáo viên, lãnh đạo trường học /|cNguyễn Phương |
|---|
| 260 | |aH. :|bLao động,|c2018 |
|---|
| 300 | |a398 tr. ;|c28 cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày kỹ năng sống và giáo dục kĩ năng sống trong trường học; giáo dục kĩ năng sống cho trẻ mầm non, học sinh tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông; giáo dục kỹ năng mềm, kỹ năng sống cho sinh viên; phương pháp dạy học và phương pháp dạy học hiện đại; kỹ năng giảng dạy hiệu quả; văn bản pháp quy mới nhất về giáo dục, đào tạo |
|---|
| 653 | |aGiáo dục |
|---|
| 653 | |aPhương pháp giảng dạy |
|---|
| 653 | |aKỹ năng sống |
|---|
| 653 | |aLuật |
|---|
| 691 | |aLuật |
|---|
| 691 | |aLuật |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(5): 10112806-10 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2019/thang 8/13082019d/21thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b1|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10112806
|
Kho sách chuyên ngành
|
371.3 N576 - P577
|
Luật
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10112807
|
Kho sách chuyên ngành
|
371.3 N576 - P577
|
Luật
|
2
|
|
|
|
|
3
|
10112808
|
Kho sách chuyên ngành
|
371.3 N576 - P577
|
Luật
|
3
|
|
|
|
|
4
|
10112809
|
Kho sách chuyên ngành
|
371.3 N576 - P577
|
Luật
|
4
|
|
|
|
|
5
|
10112810
|
Kho sách chuyên ngành
|
371.3 N576 - P577
|
Luật
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|