
|
DDC
| 371.3 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn, Phương |
|
Nhan đề
| Cẩm nang nghiệp vụ sư phạm và kỹ năng quản lý, giảng dạy trong học đường / Nguyễn Phương |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Tài chính,2019 |
|
Mô tả vật lý
| 427 tr. ;28 cm. |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu các phương pháp giảng dạy tích cực; những kỹ năng và giảng dạy, thuật ngữ ứng xử để giảng dạy; phương tiện dạy học.... |
|
Từ khóa tự do
| Kỹ năng quản lý |
|
Từ khóa tự do
| Giảng dạy |
|
Từ khóa tự do
| Cẩm nang nghiệp vụ Sư phạm |
|
Từ khóa tự do
| Giáo dục mầm non |
|
Địa chỉ
| HIU 1Kho sách chuyên ngành(2): 10112811-2 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15536 |
|---|
| 002 | 31 |
|---|
| 004 | 883AAF22-0C53-415D-B59D-D8A8CC434962 |
|---|
| 005 | 202112301101 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047920228|c350.000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20231113152639|bvulh|c20211230110136|dvulh|y20190813170802|zhoaitm |
|---|
| 040 | |aĐHQT Hồng Bàng |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a371.3|bN576 - P577 |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Phương |
|---|
| 245 | |aCẩm nang nghiệp vụ sư phạm và kỹ năng quản lý, giảng dạy trong học đường /|cNguyễn Phương |
|---|
| 260 | |aH. :|bTài chính,|c2019 |
|---|
| 300 | |a427 tr. ;|c28 cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu các phương pháp giảng dạy tích cực; những kỹ năng và giảng dạy, thuật ngữ ứng xử để giảng dạy; phương tiện dạy học.... |
|---|
| 653 | |aKỹ năng quản lý |
|---|
| 653 | |aGiảng dạy |
|---|
| 653 | |aCẩm nang nghiệp vụ Sư phạm |
|---|
| 653 | |aGiáo dục mầm non |
|---|
| 691 | |aGiáo dục mầm non |
|---|
| 691 | |aGiáo dục Mầm Non |
|---|
| 691 | |aGiáo dục tiểu học |
|---|
| 852 | |aHIU 1|bKho sách chuyên ngành|j(2): 10112811-2 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://thuvien.hiu.vn/kiposdata0/patronimages/2019/thang 8/13082019d/22thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10112811
|
Kho sách chuyên ngành
|
371.3 N576 - P577
|
Giáo dục mầm non
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10112812
|
Kho sách chuyên ngành
|
371.3 N576 - P577
|
Giáo dục mầm non
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào